Nhiều người dùng hiện nay vẫn chưa thực sự hiểu sự khác biệt giữa máy nén khí 1 cấp và 2 cấp. Nếu bạn đang băn khoăn giữa hai loại máy này và chưa biết nên sử dụng loại nào thì đừng bỏ lỡ bài viết sau đây. Chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt của từng loại và đưa ra lời khuyên để bạn có lựa chọn phù hợp nhất.

Tìm hiểu về máy nén khí 1 cấp và 2 cấp
Tóm tắt
Phân biệt máy nén khí 1 cấp và 2 cấp
Trước tiên, bạn cần hiểu đơn giản về máy nén khí 1 cấp và 2 cấp như sau:
Máy nén khí 1 cấp là gì?
Máy nén khí 1 cấp là loại máy nén trong đó không khí được hút vào và nén lại chỉ qua một lần duy nhất, sau đó đưa thẳng ra bình chứa. Với cơ chế nén đơn giản này, máy thường cho áp suất ở mức vừa phải, khoảng 8 – 10 bar, đáp ứng tốt cho các nhu cầu thông thường như sửa chữa xe, xưởng nhỏ hoặc công việc không đòi hỏi áp lực quá cao.

Máy nén khí 1 cấp
Máy nén khí 1 cấp có cấu tạo đơn giản gồm một xi lanh và một piston. Khi máy hoạt động, khí từ bên ngoài được hút vào xi lanh qua van hút. Khi piston di chuyển lên, thể tích trong xi lanh giảm, nén khí đến áp suất làm việc. Sau đó, van xả mở ra để đưa khí nén vào bình chứa. Toàn bộ quá trình nén khí chỉ diễn ra một lần duy nhất.
Máy nén khí 2 cấp là gì?
Máy nén khí 2 cấp, hay còn gọi là máy nén khí hai tầng, là loại máy nén khí sử dụng hai cấp nén liên tiếp để đạt được áp suất cao hơn.
Máy nén khí 2 cấp thường có hai xi lanh với kích thước khác nhau. Xi lanh thứ nhất có đường kính lớn hơn, dùng để nén khí ở cấp độ thấp. Xi lanh thứ hai có đường kính nhỏ hơn, dùng để nén khí ở cấp độ cao. Giữa hai xi lanh có một bộ làm mát trung gian.

Máy nén khí 2 cấp
Khi máy hoạt động, không khí từ môi trường được hút vào xi lanh thứ nhất (xi lanh áp suất thấp). Tại đây, khí được nén sơ bộ. Sau khi nén ở cấp 1, khí được đưa qua bộ làm mát trung gian để giảm nhiệt độ. Việc này giúp tăng hiệu suất và giảm tải cho động cơ.
Cuối cùng, khí đã được làm mát sẽ được đưa vào xi lanh thứ hai (xi lanh áp suất cao) để nén lần nữa, đạt đến áp suất mong muốn trước khi được đưa vào bình chứa.
So sánh máy nén khí 1 cấp và 2 cấp
Dưới đây là những tiêu chí so sánh giữa máy nén khí 1 cấp và 2 cấp mà bạn có thể tham khảo.
| Tiêu chí | Máy nén khí 1 cấp | Máy nén khí 2 cấp |
| Cấu tạo | 1 đến 2 xi lanh kích thước bằng nhau hoạt động cùng lúc | 2 đến 4 xi lanh kích thước khác nhau, hoạt động không đồng đều |
| Cách thức hoạt động | Chỉ nén khí một lần | Nén khí hai lần liên tiếp |
| Áp suất làm việc | Thường dưới 10 bar | Có thể lên đến 12 bar hoặc cao hơn |
| Độ bền | Kém hơn do phải hoạt động với áp suất cao trong một lần nén, dễ bị quá nhiệt | Tốt hơn do quá trình nén được chia làm hai giai đoạn, giảm tải cho động cơ và hệ thống |
| Giá thành | Rẻ hơn | Đắt hơn |
| Ứng dụng | Dùng cho các công việc đơn giản như bơm lốp xe, xịt bụi, phun sơn,… | Dùng cho các công việc đòi hỏi áp suất cao và hoạt động liên tục như các nhà máy, xưởng sản xuất, khu công nghiệp, bệnh viện,… |
Khi nào nên dùng máy nén khí 1 cấp và khi nào nên dùng máy 2 cấp
Tùy thuộc vào tính chất và yêu cầu công việc, bạn có thể lựa chọn sử dụng máy nén khí 1 cấp hoặc 2 cấp trong những trường hợp sau:
Nên dùng máy nén khí 1 cấp khi:
- Nhu cầu sử dụng không thường xuyên: Máy nén khí 1 cấp được thiết kế để xử lý các công việc nhẹ, không yêu cầu máy chạy liên tục. Nếu bạn chỉ dùng máy để bơm lốp xe máy, ô tô trong gia đình, xịt bụi vệ sinh máy móc vài lần mỗi tuần, hoặc phun sơn các chi tiết nhỏ, thì máy 1 cấp là lựa chọn hoàn toàn hợp lý.

Dùng máy nén khí 1 cấp đối với những công việc dân dụng
- Công việc không đòi hỏi áp suất cao: Phần lớn các công việc dân dụng hoặc bán chuyên nghiệp như sử dụng súng bắn đinh, xịt khô, hoặc một số loại máy nén khí cầm tay chỉ cần áp suất tối đa dưới 10 bar. Máy nén khí 1 cấp hoàn toàn có thể đáp ứng được ngưỡng áp suất này một cách hiệu quả.
- Ngân sách hạn chế: Đây là yếu tố quyết định đối với nhiều cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Với cấu tạo đơn giản, máy nén khí 1 cấp có giá thành thấp hơn đáng kể so với máy 2 cấp.
Nên dùng máy nén khí 2 cấp khi:
- Cần áp suất cao và ổn định: Máy 2 cấp được thiết kế để đạt được áp suất đầu ra cao hơn, thường từ 12 bar trở lên. Điều này rất cần thiết cho các thiết bị công nghiệp chuyên dụng như máy thổi chai PET, các dây chuyền sản xuất tự động, hoặc các công cụ khí nén hoạt động ở áp suất lớn.
- Cần hoạt động liên tục: Trong các nhà máy sản xuất, các dây chuyền công nghiệp hay các gara sửa chữa lớn, máy nén khí thường phải hoạt động liên tục 8-12 tiếng mỗi ngày. Việc nén khí 2 lần, đặc biệt là với sự hỗ trợ của bộ làm mát trung gian, giúp giải nhiệt hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt động cơ.

Dùng máy nén khí 2 cấp đối với các công việc tại các nhà máy
- Yêu cầu hiệu suất cao: Quá trình nén khí được chia làm hai giai đoạn không chỉ giúp giảm tải cho piston và động cơ, mà còn giúp tiết kiệm điện năng. Thay vì nén khí một lần với công suất lớn, máy 2 cấp nén hai lần với công suất nhỏ hơn, giúp quá trình nén hiệu quả hơn và giảm lượng điện tiêu thụ để tạo ra cùng một lượng khí nén.
Top 5 máy nén khí 1 cấp và 2 cấp nên mua
Dưới đây là TOP 5 model máy nén khí 1 cấp và 2 cấp bán chạy hàng đầu mà bạn có thể tham khảo.
1. Máy nén khí piston 1 cấp Kumisai KMS-224
Thông số kỹ thuật:
- Model: KMS-224
- Công suất: 2 HP
- Điện áp: 220V – 50Hz
- Lưu lượng khí: 100 L/phút
- Áp lực làm việc: 8 kg/cm2
- Áp lực tối đa: 10 kg/cm2
- Tốc độ quay puly đầu nén: 890 vòng/phút
- Số xi lanh đầu nén: 1
- Kích thước xilanh: Ø42 x 1
- Dung tích bình chứa: 24 Lít
- Kích thước máy: 580 x 270 x 600mm
- Trọng lượng: 22 Kg
- Xuất xứ: Chính hãng

Kumisai KMS-224
Kumisai KMS-224 là giải pháp nhỏ gọn và hiệu quả cho các nhu cầu sử dụng khí nén tại các tiệm sửa xe nhỏ. Với công suất 2HP và dung tích bình 24 lít, máy có thể cung cấp đủ khí nén cho các công việc như bơm lốp xe, xịt bụi, hoặc phun sơn với súng phun cầm tay.
2. Máy nén khí 1 cấp Puma GX0140 -1/4HP
Thông số kỹ thuật:
- Công suất: 0.25 Hp
- Số xi lanh đầu nén: 1
- Tốc độ quay puly đầu nén: 720 vòng/phút
- Lưu lượng khí: 56 lít/phút
- Điện áp: 220V
- Áp lực làm việc: 8 kg/cm²
- Áp lực tối đa: 10 kg/cm²
- Dung tích bình chứa: 30 lít
- Trọng lượng: 35Kg

Puma GX0140 -1/4HP
Puma GX0140 -1/4HP với công suất chỉ 0.25 HP và tốc độ quay 720 vòng/phút thấp, máy hoạt động rất êm ái, phù hợp sử dụng trong các phòng thí nghiệm, phòng khám nha khoa hoặc các studio làm mô hình. Dung tích bình chứa 30 lít đảm bảo cung cấp đủ khí nén cho các thiết bị nhỏ, giúp bạn hoàn thành công việc một cách ổn định mà không gây tiếng ồn khó chịu.
3. Máy nén khí 2 cấp Kumisai KMS-75120
Thông số kỹ thuật:
- Model: KMS-75120
- Công suất: 7.5 HP
- Điện áp: 380V – 50Hz
- Lưu lượng khí: 1118 L/phút
- Áp lực làm việc: 8 kg/cm2
- Áp lực tối đa: 10 kg/cm2
- Tốc độ quay đầu nén: 890 vòng/phút
- Số xi lanh: 3
- Kích thước xy lanh: Ø80 x 3
- Bình chứa: 120 Lít
- Kích thước tổng: 1300 x 520 x 1040mm
- Trọng lượng: 176 Kg
- Xuất xứ: Chính hãng

Kumisai KMS-75120 là dòng máy nén khí có công suất mạnh mẽ lên tới 7.5 HP và dung tích bình chứa 120 lít. Với lưu lượng khí cực lớn 1118 lít/phút, máy đảm bảo cung cấp nguồn khí nén ổn định và liên tục cho các dây chuyền sản xuất quy mô lớn, máy móc công suất cao, hoặc các hệ thống khí nén phức tạp.
4. Máy nén khí 2 cấp Puma TK-15300
Thông số kỹ thuật:
- Công suất: 15 Hp
- Số xi lanh đầu nén: 3
- Tốc độ quay puly đầu nén: 820 vòng/phút
- Lưu lượng khí: 2000 lít/phút
- Điện áp: 380V
- Áp lực làm việc: 12 kg/cm²
- Áp lực tối đa: 16 kg/cm²
- Dung tích bình chứa: 304 lít
- Trọng lượng: 505 Kg
- Kích thước sản phẩm: 191 x 76 x 142 cm
- Kích thước đóng gói: 194 x 80 x 137 cm

Puma TK-15300
Puma TK-15300 với công suất 15HP và lưu lượng khí ấn tượng 2000 lít/phút, máy có khả năng cung cấp khí nén cực mạnh, đáp ứng nhu cầu của các nhà máy sản xuất thép, chế tạo máy, hoặc các công trình xây dựng lớn. Đặc biệt, máy sử dụng 3 xi lanh đầu nén cho thấy khả năng vận hành ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
5. Máy nén khí 2 cấp piston Puma GX-100300 (10HP)
Thông số kỹ thuật:
- Model: GX-100300(10HP)
- Công suất làm việc: 10HP – 7,5kW
- Điện áp: 380V/50Hz
- Lưu lượng khí: 1300 lít/phút
- Áp lực làm việc: 8 kg/cm²
- Áp lực tối đa: 10 kg/cm²
- Tốc độ quay đầu nén: 690rpm
- Xi lanh đầu nén: 3
- Bình chứa khí nén: 304 lít
- Kích thước: 1910 x 760 x 1210mm
- Trọng lượng: 362kg

Puma GX-100300(10HP)
Puma GX-100300 (10HP) là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp, nhà xưởng có nhu cầu sử dụng khí nén công suất lớn, liên tục. Với công suất mạnh mẽ 10 HP, máy đảm bảo cung cấp nguồn khí nén ổn định, đáp ứng tốt cho nhiều thiết bị và dây chuyền sản xuất cùng lúc.
Bài viết trên đã giúp bạn phân biệt thế nào là máy nén khí 1 cấp và 2 cấp. Hy vọng rằng những thông tin chi tiết này sẽ là cơ sở vững chắc để bạn đưa ra quyết định đúng đắn, lựa chọn được loại máy nén khí phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình.
Nếu bạn còn có câu hỏi thắc mắc và muốn nhận tư vấn chi tiết hơn về các dòng máy nén khí 1 cấp và 2 cấp thì hãy liên hệ đến số hotline 0982 090 819 – 0987 661 782.
